adverb · conjunction
English to Vietnamese Dictionary
ne Meaning in Vietnamese (ne nghĩa là gì)
adverbkhông
conjunctioncũng không
không in English:ne
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ne trong tiếng Việt là không, cũng không. (Một trạng từ cổ dùng để diễn tả sự phủ định, tương đương với 'not'.)
Definitions of Ne
- 1adverb(archaic)không
An archaic adverb used to express negation, equivalent to 'not'.
Một trạng từ cổ dùng để diễn tả sự phủ định, tương đương với 'not'.
- 2conjunction(archaic)cũng không
An archaic conjunction used to introduce a second negative clause or phrase, equivalent to 'nor'.
Một liên từ cổ dùng để giới thiệu một mệnh đề hoặc cụm từ phủ định thứ hai, tương đương với 'nor'.