adverb · conjunction
English to Vietnamese Dictionary

ne Meaning in Vietnamese (ne nghĩa là gì)

adverbkhông
conjunctioncũng không
không in English:ne
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ne trong tiếng Việt là không, cũng không. (Một trạng từ cổ dùng để diễn tả sự phủ định, tương đương với 'not'.)

Definitions of Ne

  1. 1
    adverb(archaic)
    không

    An archaic adverb used to express negation, equivalent to 'not'.

    Một trạng từ cổ dùng để diễn tả sự phủ định, tương đương với 'not'.

  2. 2
    conjunction(archaic)
    cũng không

    An archaic conjunction used to introduce a second negative clause or phrase, equivalent to 'nor'.

    Một liên từ cổ dùng để giới thiệu một mệnh đề hoặc cụm từ phủ định thứ hai, tương đương với 'nor'.

Example Sentences

archaic

“He ne might come to the feast.”

Ông ấy sẽ không đến dự tiệc.

archaic

“I ne saw him, ne heard his voice.”

Tôi không thấy ông ấy, cũng không nghe thấy giọng ông ấy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: