noun
English to Vietnamese Dictionary

nederland Meaning in Vietnamese (nederland nghĩa là gì)

Hà Lan
Hà Lan in English:nederland
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nederland trong tiếng Việt là Hà Lan. (Một quốc gia nằm ở Tây Âu, nổi tiếng với cảnh quan bằng phẳng, hệ thống kênh đào rộng lớn, cối xay gió và những cánh đồng hoa tulip rực rỡ.)

Definitions of Nederland

  1. 1
    noun
    Hà Lan

    A country located in Western Europe, known for its flat landscape, extensive canal system, windmills, and vibrant tulip fields.

    Một quốc gia nằm ở Tây Âu, nổi tiếng với cảnh quan bằng phẳng, hệ thống kênh đào rộng lớn, cối xay gió và những cánh đồng hoa tulip rực rỡ.

Example Sentences

general

“Nederland is famous for its beautiful tulip fields in spring.”

Hà Lan nổi tiếng với những cánh đồng hoa tulip tuyệt đẹp vào mùa xuân.

general

“Many tourists visit Nederland to see its historic windmills.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

NetherlandsHolland