noun
English to Vietnamese Dictionary
nobleman Meaning in Vietnamese (nobleman nghĩa là gì)
quý tộc, nam quý tộc
quý tộc in English:nobleman
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của nobleman trong tiếng Việt là quý tộc, nam quý tộc. (Một người đàn ông thuộc tầng lớp quý tộc, một giai cấp có địa vị xã hội hoặc chính trị cao, thường là cha truyền con nối.)
Definitions of Nobleman
- 1
Example Sentences
formal
“The nobleman owned vast estates and commanded great respect in the region.”
formal
“He was born a nobleman, destined for a life of privilege and responsibility.”
Ông sinh ra đã là một nam quý tộc, định sẵn cho một cuộc sống đặc quyền và trách nhiệm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounnobility
adjectivenoble