nobility Meaning in Vietnamese (nobility nghĩa là gì)
Nghĩa của nobility trong tiếng Việt là giới quý tộc, phẩm giá cao quý. (Phẩm chất cao quý về tính cách, tâm hồn, dòng dõi hoặc địa vị, thường hàm ý các nguyên tắc đạo đức cao và sự trang nghiêm.)
Definitions of Nobility
- 1nounphẩm giá cao quý
The quality of being noble in character, mind, birth, or rank, often implying high moral principles and dignity.
Phẩm chất cao quý về tính cách, tâm hồn, dòng dõi hoặc địa vị, thường hàm ý các nguyên tắc đạo đức cao và sự trang nghiêm.
- 2noungiới quý tộc
A group of people belonging to the highest social class, typically by birth or title, who often hold special privileges.
Một nhóm người thuộc tầng lớp xã hội cao nhất, thường do dòng dõi hoặc tước hiệu, những người thường nắm giữ các đặc quyền.
Example Sentences
“His actions demonstrated true nobility of spirit.”
Hành động của ông thể hiện phẩm giá cao quý thực sự của tinh thần.
“The king often consulted with the nobility on matters of state.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
The quality of having high moral principles and integrity.
The quality of having a generous, courageous, and honorable nature.