noun
English to Vietnamese Dictionary
noel Meaning in Vietnamese (noel nghĩa là gì)
Giáng Sinh
Giáng Sinh in English:noel
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của noel trong tiếng Việt là Giáng Sinh. (Giáng Sinh, đặc biệt là như một điệp khúc trong các bài thánh ca hoặc như một thuật ngữ truyền thống cho ngày lễ.)
Definitions of Noel
- 1nounGiáng Sinh
Noel refers to Christmas, especially as a refrain in carols or as a traditional term for the holiday.
Giáng Sinh, đặc biệt là như một điệp khúc trong các bài thánh ca hoặc như một thuật ngữ truyền thống cho ngày lễ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Phrases & Idiomatic Expressions
The First Noelexpression
A traditional English Christmas carol.