noun
English to Vietnamese Dictionary

noggin Meaning in Vietnamese (noggin nghĩa là gì)

đầu, cái đầu
đầu in English:noggin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của noggin trong tiếng Việt là đầu, cái đầu. (Một thuật ngữ không trang trọng để chỉ cái đầu của một người.)

Definitions of Noggin

  1. 1
    noun(colloquial)
    cái đầu

    An informal term for a person's head.

    Một thuật ngữ không trang trọng để chỉ cái đầu của một người.

Example Sentences

casual

“He bumped his noggin on the low ceiling.”

Anh ấy đập cái đầu vào trần nhà thấp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

headskull