noun
English to Vietnamese Dictionary

nutcase Meaning in Vietnamese (nutcase nghĩa là gì)

kẻ điên
kẻ điên in English:nutcase
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nutcase trong tiếng Việt là kẻ điên. (Một người có hành vi rất kỳ lạ, ngu ngốc hoặc không ổn định về tinh thần, đến mức bị coi là điên.)

Definitions of Nutcase

  1. 1
    noun(colloquial)
    kẻ điên

    An individual who behaves in a very strange, foolish, or mentally unstable way, often to the point of being considered insane.

    Một người có hành vi rất kỳ lạ, ngu ngốc hoặc không ổn định về tinh thần, đến mức bị coi là điên.

Example Sentences

casual

“My uncle is a bit of a nutcase, but he's harmless and always makes us laugh.”

casual

“Don't listen to him; he's a complete nutcase with bizarre theories.”

Đừng nghe ông ta; ông ta là một kẻ điên hoàn toàn với những lý thuyết kỳ quặc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

lunaticcrackpotmadmaneccentric

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

sane personrational individual

Inflected Word Forms

pluralnutcases