noun
English to Vietnamese Dictionary

nutcracker Meaning in Vietnamese (nutcracker nghĩa là gì)

dụng cụ ép hạt
dụng cụ ép hạt in English:nutcracker
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nutcracker trong tiếng Việt là dụng cụ ép hạt. (Một dụng cụ, thường có hai cánh tay khớp nối, dùng để làm vỡ vỏ cứng của các loại hạt nhằm lấy phần nhân ăn được.)

Definitions of Nutcracker

  1. 1
    noun
    dụng cụ ép hạt

    A tool, often with two hinged arms, used for cracking the hard shells of nuts to extract the edible kernel.

    Một dụng cụ, thường có hai cánh tay khớp nối, dùng để làm vỡ vỏ cứng của các loại hạt nhằm lấy phần nhân ăn được.

Example Sentences

“She used a nutcracker to open the walnuts.”

Cô ấy đã dùng dụng cụ ép hạt để mở những quả óc chó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

crackersheller

Inflected Word Forms

nounnut
nouncracker