noun
English to Vietnamese Dictionary

walnuts Meaning in Vietnamese (walnuts nghĩa là gì)

quả óc chó, hạt óc chó
quả óc chó in English:walnuts
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của walnuts trong tiếng Việt là quả óc chó, hạt óc chó. (Quả óc chó là loại hạt ăn được từ cây óc chó, đặc trưng bởi lớp vỏ cứng và nhân giống bộ não, nổi tiếng với hương vị đậm đà và lợi ích dinh dưỡng.)

Definitions of Walnuts

  1. 1
    noun
    hạt óc chó

    Walnuts are edible nuts from the walnut tree, characterized by their hard shell and brain-like kernel, known for their rich flavor and nutritional benefits.

    Quả óc chó là loại hạt ăn được từ cây óc chó, đặc trưng bởi lớp vỏ cứng và nhân giống bộ não, nổi tiếng với hương vị đậm đà và lợi ích dinh dưỡng.

Example Sentences

casual

“She added chopped walnuts to her morning oatmeal.”

Cô ấy thêm quả óc chó băm nhỏ vào món cháo yến mạch buổi sáng của mình.

formal

“Walnuts are a good source of omega-3 fatty acids.”

Quả óc chó là một nguồn axit béo omega-3 tốt.

Inflected Word Forms

nounwalnut