noun
English to Vietnamese Dictionary
walnuts Meaning in Vietnamese (walnuts nghĩa là gì)
quả óc chó, hạt óc chó
quả óc chó in English:walnuts
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của walnuts trong tiếng Việt là quả óc chó, hạt óc chó. (Quả óc chó là loại hạt ăn được từ cây óc chó, đặc trưng bởi lớp vỏ cứng và nhân giống bộ não, nổi tiếng với hương vị đậm đà và lợi ích dinh dưỡng.)
Definitions of Walnuts
- 1nounhạt óc chó
Walnuts are edible nuts from the walnut tree, characterized by their hard shell and brain-like kernel, known for their rich flavor and nutritional benefits.
Quả óc chó là loại hạt ăn được từ cây óc chó, đặc trưng bởi lớp vỏ cứng và nhân giống bộ não, nổi tiếng với hương vị đậm đà và lợi ích dinh dưỡng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounwalnut