noun
English to Vietnamese Dictionary

madman Meaning in Vietnamese (madman nghĩa là gì)

kẻ điên
kẻ điên in English:madman
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của madman trong tiếng Việt là kẻ điên. (Một người đàn ông bị mất trí hoặc hành động một cách hoang dã và liều lĩnh, thường ám chỉ sự thiếu lý trí hoặc kiểm soát.)

Definitions of Madman

  1. 1
    noun
    kẻ điên

    A man who is insane or behaves in a wild and reckless way, often implying a lack of reason or control.

    Một người đàn ông bị mất trí hoặc hành động một cách hoang dã và liều lĩnh, thường ám chỉ sự thiếu lý trí hoặc kiểm soát.

Example Sentences

casual

“The villagers feared the madman who roamed the forest.”

Dân làng sợ kẻ điên lang thang trong rừng.

casual

“He drove like a madman, swerving through traffic.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

lunaticmaniacpsychopath

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

sane personrational person

Inflected Word Forms

nounmadwoman
nounmadness
adjectivemad
adverbmadly