madly Meaning in Vietnamese (madly nghĩa là gì)
Nghĩa của madly trong tiếng Việt là điên cuồng. (Làm điều gì đó một cách điên cuồng có nghĩa là làm điều đó một cách hoang dã, không kiểm soát hoặc điên cuồng, thường cho thấy sự mất lý trí.)
Definitions of Madly
- 1adverbđiên cuồng
To do something madly means to do it in a wild, uncontrolled, or frantic manner, often indicating a loss of reason.
Làm điều gì đó một cách điên cuồng có nghĩa là làm điều đó một cách hoang dã, không kiểm soát hoặc điên cuồng, thường cho thấy sự mất lý trí.
- 2adverbđiên cuồng
Madly can also mean to an extreme or excessive degree, indicating intense emotion or enthusiasm.
Điên cuồng cũng có thể có nghĩa là ở một mức độ cực đoan hoặc quá mức, cho thấy cảm xúc hoặc sự nhiệt tình mãnh liệt.
Example Sentences
“He ran madly through the streets, shouting for help.”
“She is madly in love with him and thinks about him constantly.”
Cô ấy yêu anh ta điên cuồng và luôn nghĩ về anh ta.
“The crowd cheered madly as their team scored the winning goal.”
Đám đông reo hò điên cuồng khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: