other
English to Vietnamese Dictionary
palmone Meaning in Vietnamese (palmone nghĩa là gì)
PalmOne
PalmOne in English:palmone
Phonetic:Pao-mơ-oan
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của palmone trong tiếng Việt là PalmOne. (PalmOne là một công ty của Mỹ, nổi tiếng với việc sản xuất các thiết bị trợ lý kỹ thuật số cá nhân (PDA) và điện thoại thông minh đời đầu.)
Definitions of Palmone
- 1otherPalmOne
PalmOne was an American company known for manufacturing personal digital assistants (PDAs) and early smartphones.
PalmOne là một công ty của Mỹ, nổi tiếng với việc sản xuất các thiết bị trợ lý kỹ thuật số cá nhân (PDA) và điện thoại thông minh đời đầu.