adjective
English to Vietnamese Dictionary
pathological Meaning in Vietnamese (pathological nghĩa là gì)
bệnh lý, ám ảnh
bệnh lý in English:pathological
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của pathological trong tiếng Việt là bệnh lý, ám ảnh. (Liên quan đến hoặc gây ra bởi bệnh tật về thể chất hoặc tinh thần.)
Definitions of Pathological
- 1
- 2adjective(informal)ám ảnh
Compulsive, unreasonable, or obsessive to an extent that is considered unhealthy or abnormal.
Mang tính cưỡng chế, vô lý hoặc ám ảnh đến mức được coi là không lành mạnh hoặc bất thường.
Example Sentences
“His pathological fear of germs made him wash his hands constantly.”
Nỗi sợ bệnh tật ám ảnh của anh khiến anh rửa tay liên tục.
“The doctor diagnosed a pathological condition in her liver.”
Bác sĩ đã chẩn đoán một tình trạng bệnh lý ở gan của cô ấy.
“She has a pathological need to control everything around her.”
Cô ấy có một nhu cầu ám ảnh để kiểm soát mọi thứ xung quanh mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounpathology
adverbpathologically