noun
English to Vietnamese Dictionary
payne Meaning in Vietnamese (payne nghĩa là gì)
Payne
Payne in English:payne
Phonetic:Pên
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của payne trong tiếng Việt là Payne. (Payne là một họ phổ biến của người Anh, thường được dùng để xác định danh tính cá nhân.)
Definitions of Payne
- 1nounPayne
Payne is a common English surname, often used to identify individuals.
Payne là một họ phổ biến của người Anh, thường được dùng để xác định danh tính cá nhân.
Example Sentences
casual
“The Payne family has lived in this village for generations.”
Gia đình Payne đã sống ở ngôi làng này qua nhiều thế hệ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
pluralPaynes