noun
English to Vietnamese Dictionary

payoff Meaning in Vietnamese (payoff nghĩa là gì)

kết quả, khoản thanh toán, tiền hối lộ
kết quả in English:payoff
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của payoff trong tiếng Việt là kết quả, khoản thanh toán, tiền hối lộ. (Kết quả cuối cùng hoặc thành quả của một hành động hoặc tình huống, thường ám chỉ một phần thưởng hoặc lợi ích.)

Definitions of Payoff

  1. 1
    noun
    kết quả

    A payoff is the final result or outcome of an action or situation, often referring to a reward or benefit.

    Kết quả cuối cùng hoặc thành quả của một hành động hoặc tình huống, thường ám chỉ một phần thưởng hoặc lợi ích.

  2. 2
    noun
    khoản thanh toán

    A payoff can also refer to a large payment made to someone, often as a final settlement or a bribe.

    Một khoản thanh toán lớn được thực hiện cho ai đó, thường là để dàn xếp cuối cùng hoặc như một khoản hối lộ.

  3. 3
    noun
    tiền hối lộ

    In an informal context, a payoff can mean a bribe given to someone to influence their actions.

    Trong ngữ cảnh không trang trọng, có nghĩa là một khoản tiền đưa cho ai đó để tác động đến hành động của họ.

Example Sentences

“All her hard work finally led to a big payoff.”

Tất cả công việc khó khăn của cô ấy cuối cùng đã mang lại một kết quả lớn.

“The company made a huge payoff to the retiring CEO.”

“The politician was accused of taking a payoff.”

Chính trị gia đó bị cáo buộc nhận tiền hối lộ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participlepaid off
present participlepaying off

Phrases & Idiomatic Expressions

pay off a debtcollocation

To fully repay a debt.

pay off big timeexpression

To yield a very large or significant reward or benefit.