noun
English to Vietnamese Dictionary
peanuts Meaning in Vietnamese (peanuts nghĩa là gì)
lạc, hạt đậu phộng, tiền công rẻ mạt
lạc in English:peanuts
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của peanuts trong tiếng Việt là lạc, hạt đậu phộng, tiền công rẻ mạt. (Hạt nhỏ, ăn được, thuộc họ đậu, mọc trong quả dưới lòng đất, thường được rang lên và ăn như món ăn vặt.)
Definitions of Peanuts
- 1nounhạt đậu phộng
Small, edible, leguminous seeds that grow in pods underground, often roasted and eaten as a snack.
Hạt nhỏ, ăn được, thuộc họ đậu, mọc trong quả dưới lòng đất, thường được rang lên và ăn như món ăn vặt.
- 2noun(colloquial)tiền công rẻ mạt
A very small or insignificant amount of money, often implying a low wage or price.
Một số tiền rất nhỏ hoặc không đáng kể, thường ám chỉ mức lương hoặc giá thấp.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
groundnuts
Inflected Word Forms
nounpeanut
nounpeanut butter
Phrases & Idiomatic Expressions
for peanutsidiom
For a very small amount of money; very cheaply.