peasants Meaning in Vietnamese (peasants nghĩa là gì)
Nghĩa của peasants trong tiếng Việt là nông dân. (Một nhóm nông dân nghèo có địa vị xã hội thấp, sở hữu hoặc thuê những mảnh đất nhỏ và canh tác trên đó, thường thấy trong bối cảnh lịch sử hoặc các nước đang phát triển.)
Definitions of Peasants
- 1nounnông dân
A group of poor farmers of low social status who own or rent small pieces of land and work on them, typically in historical or developing contexts.
Một nhóm nông dân nghèo có địa vị xã hội thấp, sở hữu hoặc thuê những mảnh đất nhỏ và canh tác trên đó, thường thấy trong bối cảnh lịch sử hoặc các nước đang phát triển.
Example Sentences
“Many peasants struggled to feed their families during the drought.”
Nhiều nông dân đã phải vật lộn để nuôi sống gia đình trong thời kỳ hạn hán.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A violent uprising by peasants against their lords or government.