noun
English to Vietnamese Dictionary

pennies Meaning in Vietnamese (pennies nghĩa là gì)

đồng xu, đồng xu nhỏ
Từ đồng nghĩa:tiền lẻxu
đồng xu in English:pennies
Plural: pennies
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pennies trong tiếng Việt là đồng xu, đồng xu nhỏ. (Những đồng tiền nhỏ, thường có giá trị tiền tệ thấp, thường đề cập đến những đồng tiền một xu trong các loại tiền tệ khác nhau.)

Definitions of Pennies

  1. 1
    noun
    đồng xu nhỏ

    Small coins, typically of low monetary value, often referring to one-cent coins in various currencies.

    Những đồng tiền nhỏ, thường có giá trị tiền tệ thấp, thường đề cập đến những đồng tiền một xu trong các loại tiền tệ khác nhau.

Example Sentences

“I found a few pennies on the sidewalk.”

Tôi tìm thấy vài đồng xu trên vỉa hè.

“She saved all her pennies in a jar.”

Cô ấy đã tiết kiệm tất cả những đồng xu của mình vào một cái lọ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

tiền lẻxu

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

tiền giấytờ tiền

In English:

billsnotes

Inflected Word Forms

nounpenny

Phrases & Idiomatic Expressions

a pretty pennyidiom

A large sum of money.

penny for your thoughtsexpression

A request for someone to share what they are thinking.

in for a penny, in for a poundidiom

Once you have started something, you should see it through, no matter how much time or money it takes.