noun
English to Vietnamese Dictionary
coppers Meaning in Vietnamese (coppers nghĩa là gì)
cảnh sát, đồng đỏ, đồng xu
cảnh sát; đồng đỏ; đồng xu in English:coppers
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của coppers trong tiếng Việt là cảnh sát, đồng đỏ, đồng xu. (Một thuật ngữ thông tục và không trang trọng, thường được sử dụng trong tiếng Anh của Anh, để chỉ các sĩ quan cảnh sát.)
Definitions of Coppers
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouncopper
nouncopperplate
adjectivecoppery