noun
English to Vietnamese Dictionary

coppers Meaning in Vietnamese (coppers nghĩa là gì)

cảnh sát, đồng đỏ, đồng xu
cảnh sát; đồng đỏ; đồng xu in English:coppers
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của coppers trong tiếng Việt là cảnh sát, đồng đỏ, đồng xu. (Một thuật ngữ thông tục và không trang trọng, thường được sử dụng trong tiếng Anh của Anh, để chỉ các sĩ quan cảnh sát.)

Definitions of Coppers

  1. 1
    noun(slang)
    cảnh sát

    A colloquial and informal term, often used in British English, to refer to police officers.

    Một thuật ngữ thông tục và không trang trọng, thường được sử dụng trong tiếng Anh của Anh, để chỉ các sĩ quan cảnh sát.

  2. 2
    noun
    đồng đỏ

    The plural form of copper, referring to the reddish-brown metallic element.

    Số nhiều của đồng, đề cập đến nguyên tố kim loại màu đỏ nâu.

  3. 3
    noun
    đồng xu

    The plural form of copper, referring to coins made of copper or small denomination coins.

    Số nhiều của đồng, đề cập đến các đồng xu làm bằng đồng hoặc các đồng tiền có mệnh giá nhỏ.

Example Sentences

casual

“The coppers arrived quickly at the scene of the incident.”

casual

“He had a pocket full of coppers after emptying his piggy bank.”

Anh ấy có một túi đầy đồng xu sau khi làm trống heo đất của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

copsfuzzbobbies

Inflected Word Forms

nouncopper
nouncopperplate
adjectivecoppery