noun
English to Vietnamese Dictionary

pentax Meaning in Vietnamese (pentax nghĩa là gì)

Pentax
Pentax in English:pentax
Phonetic:Pen-tắc
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pentax trong tiếng Việt là Pentax. (Pentax là một thương hiệu của Nhật Bản, chủ yếu được biết đến với các sản phẩm quang học, bao gồm máy ảnh, ống nhòm và ống kính.)

Definitions of Pentax

  1. 1
    noun
    Pentax

    Pentax is a Japanese brand primarily known for its optical products, including cameras, binoculars, and lenses.

    Pentax là một thương hiệu của Nhật Bản, chủ yếu được biết đến với các sản phẩm quang học, bao gồm máy ảnh, ống nhòm và ống kính.

Example Sentences

casual

“My first professional camera was a Pentax.”

Chiếc máy ảnh chuyên nghiệp đầu tiên của tôi là một chiếc Pentax.

general

“Pentax has a long history in photography.”

Pentax có một lịch sử lâu đời trong nhiếp ảnh.