noun
English to Vietnamese Dictionary

penthouse Meaning in Vietnamese (penthouse nghĩa là gì)

căn hộ áp mái
căn hộ áp mái in English:penthouse
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của penthouse trong tiếng Việt là căn hộ áp mái. (Một căn hộ hoặc nơi ở sang trọng nằm trên tầng cao nhất của một tòa nhà cao tầng, thường có sân thượng riêng.)

Definitions of Penthouse

  1. 1
    noun
    căn hộ áp mái

    A luxurious apartment or dwelling located on the top floor of a tall building, often with a private terrace.

    Một căn hộ hoặc nơi ở sang trọng nằm trên tầng cao nhất của một tòa nhà cao tầng, thường có sân thượng riêng.

Example Sentences

casual

“She dreams of living in a penthouse overlooking the ocean.”

business

“The building's penthouse suite offers exclusive amenities and breathtaking views.”

Căn hộ áp mái của tòa nhà cung cấp các tiện nghi độc quyền và tầm nhìn ngoạn mục.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

luxury apartmenttop-floor apartmentrooftop apartment

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

basement apartmentground-floor apartment