noun
English to Vietnamese Dictionary

binoculars Meaning in Vietnamese (binoculars nghĩa là gì)

ống nhòm
ống nhòm in English:binoculars
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của binoculars trong tiếng Việt là ống nhòm. (Một dụng cụ quang học có hai kính ngắm và hai vật kính, dùng để quan sát các vật ở xa.)

Definitions of Binoculars

  1. 1
    noun
    ống nhòm

    An optical instrument with two eyepieces and two objective lenses, used for viewing distant objects.

    Một dụng cụ quang học có hai kính ngắm và hai vật kính, dùng để quan sát các vật ở xa.

Example Sentences

“He used binoculars to watch the birds in the distance.”

Anh ấy đã dùng ống nhòm để ngắm những con chim ở đằng xa.

“Don't forget your binoculars for the safari.”

Đừng quên mang theo ống nhòm của bạn cho chuyến đi safari.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

field glassesopera glasses

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounbinocular
adjectivebinocular