bing Meaning in Vietnamese (bing nghĩa là gì)
Nghĩa của bing trong tiếng Việt là bing, ting. (Bing là một từ tượng thanh dùng để biểu thị một âm thanh ngắn, sắc nét, vang lên, thường do chuông hoặc vật kim loại nhỏ tạo ra.)
Definitions of Bing
- 1
- 2nounBing
Bing is a web search engine owned and operated by Microsoft, offering various search services including web, image, video, and map searches.
Bing là một công cụ tìm kiếm web thuộc sở hữu và vận hành bởi Microsoft, cung cấp các dịch vụ tìm kiếm khác nhau bao gồm tìm kiếm web, hình ảnh, video và bản đồ.
Example Sentences
“The small bell went 'bing' as the door opened.”
Chiếc chuông nhỏ kêu 'ting' khi cánh cửa mở ra.
“She heard a 'bing' from her phone, indicating a new message.”
Cô ấy nghe thấy tiếng 'ting' từ điện thoại của mình, báo hiệu có tin nhắn mới.
“Many people prefer to use Google, but Bing also offers good search results.”