noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

ding Meaning in Vietnamese (ding nghĩa là gì)

nountiếng leng keng, vết lõm
verbkêu leng keng
tiếng leng keng in English:ding
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ding trong tiếng Việt là tiếng leng keng, vết lõm, kêu leng keng. (Một âm thanh ngắn, sắc nét, vang vọng, thường bằng kim loại, thường phát ra từ chuông hoặc va chạm nhẹ.)

Definitions of Ding

  1. 1
    noun
    tiếng leng keng

    A short, sharp, ringing sound, often metallic, typically made by a bell or a light impact.

    Một âm thanh ngắn, sắc nét, vang vọng, thường bằng kim loại, thường phát ra từ chuông hoặc va chạm nhẹ.

  2. 2
    noun
    vết lõm

    A small indentation or mark, typically caused by a light blow or impact on a surface.

    Một vết lõm hoặc dấu nhỏ, thường do một cú đánh nhẹ hoặc va chạm lên bề mặt.

  3. 3
    verb
    kêu leng keng

    To make a short, sharp, ringing sound, or to cause something to make such a sound.

    Tạo ra một âm thanh ngắn, sắc nét, vang vọng, hoặc làm cho vật gì đó tạo ra âm thanh như vậy.

Example Sentences

casual

“I heard a ding from the microwave, signaling the food was ready.”

Tôi nghe thấy tiếng leng keng từ lò vi sóng, báo hiệu thức ăn đã sẵn sàng.

casual

“The car had a small ding on the passenger door from a shopping cart.”

Chiếc xe có một vết lõm nhỏ trên cửa hành khách do xe đẩy hàng.

casual

“The bell will ding when it's time to go.”

Chuông sẽ kêu leng keng khi đến lúc phải đi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensedinged
present participledinging
pluraldings