verb
English to Vietnamese Dictionary

dined Meaning in Vietnamese (dined nghĩa là gì)

dùng bữa, đã dùng bữa
dùng bữa in English:dined
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dined trong tiếng Việt là dùng bữa, đã dùng bữa. (Đã ăn một bữa ăn, đặc biệt là bữa tối, thường là trong một khung cảnh trang trọng hoặc tại nhà hàng.)

Definitions of Dined

  1. 1
    verb
    đã dùng bữa

    To have eaten a meal, especially dinner, typically in a formal setting or at a restaurant.

    Đã ăn một bữa ăn, đặc biệt là bữa tối, thường là trong một khung cảnh trang trọng hoặc tại nhà hàng.

Example Sentences

“They dined at a fancy restaurant last night.”

Họ đã dùng bữa tại một nhà hàng sang trọng tối qua.

“We dined early to catch the show.”

Chúng tôi dùng bữa sớm để kịp xem buổi biểu diễn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

fastedstarved

Inflected Word Forms

infinitivedine
third person singulardines
present participledining
noundinner