noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

dings Meaning in Vietnamese (dings nghĩa là gì)

nounvết lõm
verbkêu leng keng
vết lõm in English:dings
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dings trong tiếng Việt là vết lõm, kêu leng keng. (Những vết lõm, vết xước nhỏ, thường do va chạm nhẹ vào bề mặt.)

Definitions of Dings

  1. 1
    noun
    vết lõm

    Small dents, marks, or scratches, typically caused by a light impact on a surface.

    Những vết lõm, vết xước nhỏ, thường do va chạm nhẹ vào bề mặt.

  2. 2
    verb
    kêu leng keng

    To make a short, sharp ringing sound, often like a bell or a small metal object being struck.

    Tạo ra âm thanh ngắn, sắc, thường giống như tiếng chuông hoặc vật kim loại nhỏ bị va đập.

Example Sentences

casual

“The car has a few small dings from shopping carts.”

Chiếc xe có vài vết lõm nhỏ do xe đẩy hàng.

casual

“The bell dings every hour to mark the time.”

Chiếc chuông kêu leng keng mỗi giờ để báo giờ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

dentsnicksscratches

Inflected Word Forms

infinitiveding
past tensedinged
present participledinging
nounding
agent noundinger