noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

perk Meaning in Vietnamese (perk nghĩa là gì)

nounphúc lợi
verbtỉnh táo lại
phúc lợi in English:perk
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của perk trong tiếng Việt là phúc lợi, tỉnh táo lại. (Một phúc lợi là một lợi thế hoặc lợi ích đi kèm với một công việc hoặc vị trí, thường là ngoài mức lương thông thường.)

Definitions of Perk

  1. 1
    noun
    phúc lợi

    A perk is an advantage or benefit that comes with a job or position, often in addition to a regular salary.

    Một phúc lợi là một lợi thế hoặc lợi ích đi kèm với một công việc hoặc vị trí, thường là ngoài mức lương thông thường.

  2. 2
    verb
    tỉnh táo lại

    To perk up means to become more cheerful, lively, or energetic, or to make someone or something more so.

    Tỉnh táo lại có nghĩa là trở nên vui vẻ, hoạt bát hoặc tràn đầy năng lượng hơn, hoặc làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên như vậy.

Example Sentences

casual

“Free coffee and snacks are a nice perk of working here.”

Cà phê và đồ ăn nhẹ miễn phí là một phúc lợi thú vị khi làm việc ở đây.

casual

“The news about the promotion really perked her up.”

Tin tức về việc thăng chức thực sự đã làm cô ấy tỉnh táo lại.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tenseperked
present participleperking
pluralperks

Phrases & Idiomatic Expressions

perk upphrasal_verb

To become or make someone more cheerful, lively, or energetic.

perk someone upphrasal_verb

To make someone feel more cheerful or energetic.