noun
English to Vietnamese Dictionary

pew Meaning in Vietnamese (pew nghĩa là gì)

ghế dài
ghế dài in English:pew
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pew trong tiếng Việt là ghế dài. (Một băng ghế gỗ dài có lưng tựa, thường thấy trong nhà thờ, được thiết kế để ngồi nhiều người.)

Definitions of Pew

  1. 1
    noun
    ghế dài

    A long wooden bench with a back, often found in a church, designed to seat several people.

    Một băng ghế gỗ dài có lưng tựa, thường thấy trong nhà thờ, được thiết kế để ngồi nhiều người.

Example Sentences

religious

“The congregation sat quietly in the pews during the sermon.”

Giáo dân ngồi yên lặng trên các ghế dài trong nhà thờ trong suốt bài giảng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: