noun
English to Vietnamese Dictionary

peyton Meaning in Vietnamese (peyton nghĩa là gì)

Peyton
Peyton in English:peyton
Phonetic:Pây-tơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của peyton trong tiếng Việt là Peyton. (Peyton là một tên riêng có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng cho cả nam và nữ.)

Definitions of Peyton

  1. 1
    noun
    Peyton

    Peyton is a given name of English origin, commonly used for both males and females.

    Peyton là một tên riêng có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng cho cả nam và nữ.

Example Sentences

factual

“Peyton Manning is a famous American football quarterback.”

Peyton Manning là một vận động viên ném bóng (quarterback) bóng bầu dục Mỹ nổi tiếng.

casual

“Peyton loves to read books in her free time.”

Peyton thích đọc sách trong thời gian rảnh.