adjective
English to Vietnamese Dictionary

petty Meaning in Vietnamese (petty nghĩa là gì)

vặt vãnh, hẹp hòi
vặt vãnh in English:petty
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của petty trong tiếng Việt là vặt vãnh, hẹp hòi. (Không quan trọng hoặc không có hậu quả; tầm thường.)

Definitions of Petty

  1. 1
    adjective
    vặt vãnh

    Of little importance or consequence; trivial.

    Không quan trọng hoặc không có hậu quả; tầm thường.

  2. 2
    adjective
    hẹp hòi

    Characterized by meanness of spirit, especially in dealing with trivial matters.

    Đặc trưng bởi sự nhỏ nhen, đặc biệt là trong việc xử lý những vấn đề tầm thường.

Example Sentences

“She refused to engage in petty gossip.”

Cô ấy từ chối tham gia vào những chuyện tầm phào vặt vãnh.

“His petty complaints annoyed everyone.”

“Don't let petty issues ruin your day.”

Đừng để những vấn đề vặt vãnh làm hỏng ngày của bạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

trivialminorinsignificantsmall-mindedmean

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounpettiness
adverbpettily

Phrases & Idiomatic Expressions

petty cashcollocation

A small amount of money kept on hand for minor expenses.

petty crimecollocation

A minor crime, such as shoplifting or vandalism.