physiol Meaning in Vietnamese (physiol nghĩa là gì)
Nghĩa của physiol trong tiếng Việt là sinh lý học, sinh lý. (Viết tắt thường dùng để chỉ ngành khoa học nghiên cứu các chức năng và quá trình bình thường của sinh vật sống và các bộ phận của chúng.)
Definitions of Physiol
- 1noun(informal)sinh lý học
This abbreviation typically refers to the scientific discipline that investigates the normal functions and processes of living organisms and their parts.
Viết tắt thường dùng để chỉ ngành khoa học nghiên cứu các chức năng và quá trình bình thường của sinh vật sống và các bộ phận của chúng.
- 2adjective(informal)sinh lý
In some contexts, 'physiol' can informally stand for 'physiological', meaning relating to the normal functions of living organisms.
Trong một số ngữ cảnh, 'physiol' có thể được dùng một cách không chính thức để thay cho 'physiological', có nghĩa là liên quan đến các chức năng bình thường của sinh vật sống.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: