pitch Meaning in Vietnamese (pitch nghĩa là gì)
Nghĩa của pitch trong tiếng Việt là sân, bài thuyết trình, ném. (Một khu vực đất cụ thể được đánh dấu hoặc sử dụng để chơi một trò chơi, đặc biệt là bóng đá hoặc cricket.)
Definitions of Pitch
- 1nounsân
A specific area of ground marked out or used for playing a game, especially football or cricket.
Một khu vực đất cụ thể được đánh dấu hoặc sử dụng để chơi một trò chơi, đặc biệt là bóng đá hoặc cricket.
- 2nounbài thuyết trình
A persuasive presentation or proposal, often made to potential clients or investors.
Một bài thuyết trình hoặc đề xuất mang tính thuyết phục, thường được đưa ra cho khách hàng tiềm năng hoặc nhà đầu tư.
- 3verbném
To throw something, especially a ball, with a forceful overarm movement.
Ném một vật gì đó, đặc biệt là một quả bóng, bằng một động tác mạnh mẽ qua đầu.
Example Sentences
“The football match was played on a muddy pitch.”
“He gave a compelling pitch for his new startup.”
“The bowler will pitch the ball.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To join in and help with an activity or task.
Completely dark.
To set up a tent.