adjective
English to Vietnamese Dictionary

plano Meaning in Vietnamese (plano nghĩa là gì)

phẳng
phẳng in English:plano
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của plano trong tiếng Việt là phẳng. (Chỉ một bề mặt phẳng hoặc ngang bằng, đặc biệt dùng trong quang học để mô tả một thấu kính không có độ cong và do đó không có công suất khúc xạ.)

Definitions of Plano

  1. 1
    adjective(technical)
    phẳng

    Referring to a surface that is flat or level, specifically used in optics to describe a lens that has no curvature and thus no refractive power.

    Chỉ một bề mặt phẳng hoặc ngang bằng, đặc biệt dùng trong quang học để mô tả một thấu kính không có độ cong và do đó không có công suất khúc xạ.

Example Sentences

casual

“She wears plano glasses, which means they have no prescription.”

Cô ấy đeo kính phẳng, nghĩa là chúng không có độ đo.

technical

“A plano-convex lens has one flat surface and one convex surface.”

Một thấu kính phẳng-lồi có một bề mặt phẳng và một bề mặt lồi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

curvedspherical