adjective
English to Vietnamese Dictionary
plano Meaning in Vietnamese (plano nghĩa là gì)
phẳng
phẳng in English:plano
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của plano trong tiếng Việt là phẳng. (Chỉ một bề mặt phẳng hoặc ngang bằng, đặc biệt dùng trong quang học để mô tả một thấu kính không có độ cong và do đó không có công suất khúc xạ.)
Definitions of Plano
- 1adjective(technical)phẳng
Referring to a surface that is flat or level, specifically used in optics to describe a lens that has no curvature and thus no refractive power.
Chỉ một bề mặt phẳng hoặc ngang bằng, đặc biệt dùng trong quang học để mô tả một thấu kính không có độ cong và do đó không có công suất khúc xạ.