noun
English to Vietnamese Dictionary

pmid Meaning in Vietnamese (pmid nghĩa là gì)

PMID, số định danh duy nhất
PMID in English:pmid
Phonetic:P-M-I-D
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pmid trong tiếng Việt là PMID, số định danh duy nhất. (Một số định danh duy nhất được gán cho mỗi bản ghi bài báo trong cơ sở dữ liệu PubMed, là một tài nguyên miễn phí cho các bài báo khoa học về y sinh và khoa học đời sống.)

Definitions of Pmid

  1. 1
    noun(formal)
    số định danh duy nhất

    A unique identification number assigned to each article record in the PubMed database, which is a free resource for biomedical and life sciences journal articles.

    Một số định danh duy nhất được gán cho mỗi bản ghi bài báo trong cơ sở dữ liệu PubMed, là một tài nguyên miễn phí cho các bài báo khoa học về y sinh và khoa học đời sống.

Example Sentences

academic

“Please include the PMID when citing articles from PubMed in your research paper.”

Vui lòng bao gồm PMID khi trích dẫn các bài báo từ PubMed trong bài nghiên cứu của bạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

PubMed IDPubMed identifier

Inflected Word Forms

pluralPMIDs