pocketpc Meaning in Vietnamese (pocketpc nghĩa là gì)
Nghĩa của pocketpc trong tiếng Việt là Pocket PC, máy tính bỏ túi. (Một loại máy tính cầm tay chạy hệ điều hành di động, cung cấp các tính năng tương tự máy tính để bàn nhưng có kích thước nhỏ gọn, di động.)
Definitions of Pocketpc
- 1nounmáy tính bỏ túi
A Pocket PC is a type of handheld computer that runs a mobile operating system, offering features similar to a desktop PC in a compact, portable form factor.
Một loại máy tính cầm tay chạy hệ điều hành di động, cung cấp các tính năng tương tự máy tính để bàn nhưng có kích thước nhỏ gọn, di động.
Example Sentences
“My first mobile device with internet access was a Pocket PC.”
Thiết bị di động đầu tiên của tôi có truy cập internet là một chiếc Pocket PC.
“Pocket PCs were popular for business professionals needing portable productivity.”
Pocket PC rất phổ biến đối với các chuyên gia kinh doanh cần năng suất làm việc di động.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: