noun
English to Vietnamese Dictionary
pocketbook Meaning in Vietnamese (pocketbook nghĩa là gì)
ví, túi xách tay, ví tiền
ví in English:pocketbook
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của pocketbook trong tiếng Việt là ví, túi xách tay, ví tiền. (Một chiếc túi nhỏ, thường có quai, được phụ nữ sử dụng để đựng các vật dụng cá nhân như tiền, chìa khóa và mỹ phẩm.)
Definitions of Pocketbook
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
handbagpurse
Inflected Word Forms
pluralpocketbooks