laptop Meaning in Vietnamese (laptop nghĩa là gì)
Nghĩa của laptop trong tiếng Việt là máy tính xách tay. (Một máy tính cá nhân di động, thường nhỏ và nhẹ hơn máy tính để bàn, với màn hình và bàn phím chữ số ở mặt trong của nắp trên và một thiết bị trỏ ở nắp dưới.)
Definitions of Laptop
- 1nounmáy tính xách tay
A portable personal computer, typically smaller and lighter than a desktop computer, with a screen and alphanumeric keyboard on the inside of the upper lid and a pointing device on the lower lid.
Một máy tính cá nhân di động, thường nhỏ và nhẹ hơn máy tính để bàn, với màn hình và bàn phím chữ số ở mặt trong của nắp trên và một thiết bị trỏ ở nắp dưới.
Example Sentences
“I bought a new laptop for my online classes.”
Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay mới cho các lớp học trực tuyến của mình.
“Her old laptop is very slow and needs an upgrade.”
Chiếc máy tính xách tay cũ của cô ấy rất chậm và cần nâng cấp.
“Many professionals prefer laptops for their flexibility.”
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: