noun
English to Vietnamese Dictionary
lara Meaning in Vietnamese (lara nghĩa là gì)
Lara
Lara in English:lara
Phonetic:La-ra
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lara trong tiếng Việt là Lara. (Lara là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm tên riêng của phụ nữ, có nguồn gốc từ tiếng Latin hoặc tiếng Nga, và cũng có thể là họ.)
Definitions of Lara
- 1
Example Sentences
general
“Lara Croft is a famous fictional archaeologist.”