noun
English to Vietnamese Dictionary

lara Meaning in Vietnamese (lara nghĩa là gì)

Lara
Lara in English:lara
Phonetic:La-ra
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lara trong tiếng Việt là Lara. (Lara là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm tên riêng của phụ nữ, có nguồn gốc từ tiếng Latin hoặc tiếng Nga, và cũng có thể là họ.)

Definitions of Lara

  1. 1
    noun
    Lara

    Lara is a proper noun, primarily used as a female given name, derived from Latin or Russian origins, and is also found as a surname.

    Lara là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm tên riêng của phụ nữ, có nguồn gốc từ tiếng Latin hoặc tiếng Nga, và cũng có thể là họ.

Example Sentences

general

“Lara Croft is a famous fictional archaeologist.”

casual

“My friend Lara moved to London last year.”

Bạn tôi Lara đã chuyển đến London năm ngoái.