noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

laps Meaning in Vietnamese (laps nghĩa là gì)

nounvòng đua, vòng
verbliếm, vỗ
vòng đua in English:laps
Plural: laps
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của laps trong tiếng Việt là vòng đua, vòng, liếm, vỗ. (Số nhiều của 'lap', chỉ nhiều vòng chạy hoặc quãng đường hoàn thành bởi người chạy hoặc phương tiện.)

Definitions of Laps

  1. 1
    noun(standard)
    vòng

    The plural form of 'lap', referring to multiple circuits of a track or course completed by a runner or vehicle.

    Số nhiều của 'lap', chỉ nhiều vòng chạy hoặc quãng đường hoàn thành bởi người chạy hoặc phương tiện.

  2. 2
    verb(standard)
    liếm

    To drink a liquid by scooping it up with the tongue, typically used when an animal consumes a beverage.

    Uống chất lỏng bằng cách dùng lưỡi múc lên, thường dùng cho động vật uống nước.

  3. 3
    verb(standard)
    vỗ

    To wash gently against something with a soft splashing sound, typically referring to water or small waves.

    Chạm nhẹ vào cái gì đó với âm thanh bắn tung tóe nhẹ nhàng, thường chỉ nước hoặc những con sóng nhỏ.

Example Sentences

sports

“The runner completed five laps of the track.”

casual

“The cat laps up the milk quickly.”

Con mèo liếm hết sữa một cách nhanh chóng.

descriptive

“The gentle waves laps against the shore.”

Những con sóng nhẹ vỗ vào bờ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

vòngliếmvỗ

In English:

roundscircuits

Inflected Word Forms

infinitivelap
past tenselapped
present participlelapping
nounlap