noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
laps Meaning in Vietnamese (laps nghĩa là gì)
nounvòng đua, vòng
verbliếm, vỗ
vòng đua in English:laps
Plural: laps
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của laps trong tiếng Việt là vòng đua, vòng, liếm, vỗ. (Số nhiều của 'lap', chỉ nhiều vòng chạy hoặc quãng đường hoàn thành bởi người chạy hoặc phương tiện.)
Definitions of Laps
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
vòngliếmvỗ
In English:
roundscircuits
Inflected Word Forms
infinitivelap
past tenselapped
present participlelapping
nounlap