noun
English to Vietnamese Dictionary
porridge Meaning in Vietnamese (porridge nghĩa là gì)
cháo
cháo in English:porridge
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của porridge trong tiếng Việt là cháo. (Món ăn làm bằng cách đun sôi ngũ cốc (đặc biệt là yến mạch) đã xay, nghiền hoặc cắt nhỏ trong nước hoặc sữa.)
Concept Illustration

Visual representation of "porridge"
Definitions of Porridge
- 1nouncháo
Porridge is a dish made by boiling ground, crushed, or chopped cereal (especially oats) in water or milk.
Món ăn làm bằng cách đun sôi ngũ cốc (đặc biệt là yến mạch) đã xay, nghiền hoặc cắt nhỏ trong nước hoặc sữa.
Example Sentences
casual
“She started her day with a nutritious bowl of porridge.”
general
“In many cultures, porridge is a traditional breakfast food.”
Ở nhiều nền văn hóa, cháo là một món ăn sáng truyền thống.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
oatmealgruel