noun
English to Vietnamese Dictionary

pottery Meaning in Vietnamese (pottery nghĩa là gì)

đồ gốm, nghệ thuật làm đồ gốm, đồ gốm (vật dụng)
đồ gốm in English:pottery
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pottery trong tiếng Việt là đồ gốm, nghệ thuật làm đồ gốm, đồ gốm (vật dụng). (Đồ gốm là nghệ thuật và thủ công làm ra các vật dụng khác nhau từ đất sét và các vật liệu gốm khác, sau đó được làm cứng bằng nhiệt.)

Definitions of Pottery

  1. 1
    noun
    nghệ thuật làm đồ gốm

    Pottery refers to the art and craft of making various objects from clay and other ceramic materials, which are then hardened by heat.

    Đồ gốm là nghệ thuật và thủ công làm ra các vật dụng khác nhau từ đất sét và các vật liệu gốm khác, sau đó được làm cứng bằng nhiệt.

  2. 2
    noun
    đồ gốm (vật dụng)

    Pottery also denotes the actual objects, such as pots, dishes, and other containers, that are made from fired clay.

    Đồ gốm cũng chỉ các vật dụng thực tế, như nồi, đĩa và các đồ chứa khác, được làm từ đất sét nung.

Example Sentences

casual

“She learned the art of pottery from her grandmother.”

Bà học nghệ thuật làm đồ gốm từ bà của mình.

formal

“The museum has an impressive collection of ancient pottery.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

ceramicsearthenware

Inflected Word Forms

pluralpotters
agent nounpotter