noun
English to Vietnamese Dictionary

containers Meaning in Vietnamese (containers nghĩa là gì)

đồ đựng, vật chứa
đồ đựng in English:containers
Plural: containers
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của containers trong tiếng Việt là đồ đựng, vật chứa. (Các vật dụng như hộp, chai, hoặc lon được dùng để chứa đựng thứ gì đó.)

Definitions of Containers

  1. 1
    noun
    vật chứa

    Objects such as boxes, bottles, or cans that are used for holding something.

    Các vật dụng như hộp, chai, hoặc lon được dùng để chứa đựng thứ gì đó.

Example Sentences

casual

“Please stack the empty containers neatly in the corner.”

Xin hãy xếp gọn gàng những đồ đựng rỗng vào góc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

hộpchailon

In English:

receptaclesvesselsholders

Inflected Word Forms

infinitivecontain
past participlecontained
present participlecontaining
nouncontainer