noun
English to Vietnamese Dictionary
vessels Meaning in Vietnamese (vessels nghĩa là gì)
tàu thuyền, đồ đựng, mạch
tàu thuyền in English:vessels
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của vessels trong tiếng Việt là tàu thuyền, đồ đựng, mạch. (Những chiếc thuyền hoặc tàu lớn, đặc biệt là những chiếc dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa trên quãng đường dài trên mặt nước.)
Definitions of Vessels
- 1nountàu thuyền
Large boats or ships, especially those used for carrying passengers or cargo over long distances on water.
Những chiếc thuyền hoặc tàu lớn, đặc biệt là những chiếc dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa trên quãng đường dài trên mặt nước.
- 2nounđồ đựng
Hollow containers, such as cups, bowls, or pots, used for holding liquids or other substances.
Những vật chứa rỗng, như cốc, bát, hoặc nồi, dùng để đựng chất lỏng hoặc các chất khác.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounvessel
adjectivevascular
Phrases & Idiomatic Expressions
blood vesselscollocation
The tubes in the body through which blood flows.