noun
English to Vietnamese Dictionary
proquest Meaning in Vietnamese (proquest nghĩa là gì)
ProQuest
ProQuest in English:proquest
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của proquest trong tiếng Việt là ProQuest. (ProQuest là một công ty toàn cầu về nội dung thông tin và công nghệ, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ, bao gồm cơ sở dữ liệu và sách điện tử, cho các thư viện và nhà nghiên cứu trên toàn thế giới.)
Definitions of Proquest
- 1noun(formal)ProQuest
ProQuest is a global information content and technology company that provides products and services, including databases and e-books, to libraries and researchers worldwide.
ProQuest là một công ty toàn cầu về nội dung thông tin và công nghệ, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ, bao gồm cơ sở dữ liệu và sách điện tử, cho các thư viện và nhà nghiên cứu trên toàn thế giới.