verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

prune Meaning in Vietnamese (prune nghĩa là gì)

verbcắt tỉa
nounmận khô
cắt tỉa in English:prune
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của prune trong tiếng Việt là cắt tỉa, mận khô. (Cắt tỉa cây, bụi cây hoặc cây bụi bằng cách loại bỏ cành hoặc thân cây chết hoặc mọc quá dài, đặc biệt là để cải thiện hình dáng hoặc sự phát triển của nó.)

Definitions of Prune

  1. 1
    verb
    cắt tỉa

    To trim a tree, shrub, or bush by cutting away dead or overgrown branches or stems, especially to improve its shape or growth.

    Cắt tỉa cây, bụi cây hoặc cây bụi bằng cách loại bỏ cành hoặc thân cây chết hoặc mọc quá dài, đặc biệt là để cải thiện hình dáng hoặc sự phát triển của nó.

  2. 2
    noun
    mận khô

    A dried plum, often eaten as a snack or used in cooking.

    Một quả mận đã sấy khô, thường được ăn như một món ăn vặt hoặc dùng trong nấu ăn.

Example Sentences

“The gardener decided to prune the rose bushes to encourage more blooms.”

“She added prunes to her breakfast cereal for extra fiber.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

trimclipcut backlop

Inflected Word Forms

past tensepruned
gerundpruning
agent nounpruner

Phrases & Idiomatic Expressions

prune backphrasal_verb

To cut off unwanted parts of a plant to limit its growth or improve its shape.