prunes Meaning in Vietnamese (prunes nghĩa là gì)
Nghĩa của prunes trong tiếng Việt là mận khô, tỉa. (Mận khô là quả mận đã phơi khô, thường được ăn nhẹ hoặc dùng trong nấu ăn, nổi tiếng với vị ngọt tự nhiên và đặc tính nhuận tràng.)
Definitions of Prunes
- 1nounmận khô
Prunes are dried plums, often eaten as a snack or used in cooking, known for their natural sweetness and laxative properties.
Mận khô là quả mận đã phơi khô, thường được ăn nhẹ hoặc dùng trong nấu ăn, nổi tiếng với vị ngọt tự nhiên và đặc tính nhuận tràng.
- 2verbtỉa
To prune a plant means to trim or cut off dead, overgrown, or unwanted branches or stems to improve its growth, shape, or fruitfulness.
Tỉa một cây có nghĩa là cắt tỉa hoặc loại bỏ cành hoặc thân cây bị chết, mọc quá rậm hoặc không mong muốn để cải thiện sự phát triển, hình dáng hoặc khả năng ra quả của nó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To cut off a significant portion of a plant, often to encourage new growth or reduce its size.