adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

psychic Meaning in Vietnamese (psychic nghĩa là gì)

adjectivethần giao cách cảm, siêu nhiên
nounnhà ngoại cảm
thần giao cách cảm in English:psychic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của psychic trong tiếng Việt là thần giao cách cảm, siêu nhiên, nhà ngoại cảm. (Liên quan đến hoặc chỉ các khả năng hoặc hiện tượng dường như không thể giải thích được bằng các quy luật tự nhiên, đặc biệt là liên quan đến thần giao cách cảm hoặc tiên tri.)

Definitions of Psychic

  1. 1
    adjective
    siêu nhiên

    Relating to or denoting faculties or phenomena that are apparently inexplicable by natural laws, especially involving telepathy or clairvoyance.

    Liên quan đến hoặc chỉ các khả năng hoặc hiện tượng dường như không thể giải thích được bằng các quy luật tự nhiên, đặc biệt là liên quan đến thần giao cách cảm hoặc tiên tri.

  2. 2
    noun
    nhà ngoại cảm

    A person considered to have psychic abilities, such as telepathy or clairvoyance.

    Một người được coi là có khả năng ngoại cảm, chẳng hạn như thần giao cách cảm hoặc tiên tri.

Example Sentences

casual

“She claimed to have psychic powers.”

Cô ấy tuyên bố có sức mạnh siêu nhiên.

casual

“The detective consulted a psychic to help find the missing person.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

telepathicclairvoyantextrasensory

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounpsychicism
adverbpsychically

Phrases & Idiomatic Expressions

psychic abilitycollocation

The power to use telepathy, clairvoyance, or other extrasensory perception.

psychic readingcollocation

An attempt to discern information through the use of extrasensory perception.