adjective
English to Vietnamese Dictionary

puny Meaning in Vietnamese (puny nghĩa là gì)

nhỏ bé
nhỏ bé in English:puny
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của puny trong tiếng Việt là nhỏ bé. (Mô tả một cái gì đó hoặc ai đó nhỏ bé và yếu ớt, thường ngụ ý thiếu sức mạnh, kích thước hoặc tầm quan trọng.)

Definitions of Puny

  1. 1
    adjective
    nhỏ bé

    Describing something or someone that is small and weak, often implying a lack of strength, size, or importance.

    Mô tả một cái gì đó hoặc ai đó nhỏ bé và yếu ớt, thường ngụ ý thiếu sức mạnh, kích thước hoặc tầm quan trọng.

Example Sentences

“Despite his puny build, he managed to lift the heavy box.”

Mặc dù có vóc dáng nhỏ bé, anh ấy đã xoay sở để nhấc chiếc hộp nặng.

“The company's puny profits were a cause for concern.”

Lợi nhuận nhỏ bé của công ty là một nguyên nhân đáng lo ngại.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounpuniness
adverbpunily

Phrases & Idiomatic Expressions

puny effortcollocation

A very small, inadequate, or ineffective attempt.