rebels Meaning in Vietnamese (rebels nghĩa là gì)
Nghĩa của rebels trong tiếng Việt là những kẻ nổi loạn. (Những cá nhân chống lại hoặc thách thức quyền lực, sự kiểm soát hoặc truyền thống, thường cầm vũ khí chống lại chính phủ hoặc kẻ cai trị đã thành lập.)
Definitions of Rebels
- 1nounnhững kẻ nổi loạn
Individuals who resist or defy authority, control, or tradition, often taking up arms against an established government or ruler.
Những cá nhân chống lại hoặc thách thức quyền lực, sự kiểm soát hoặc truyền thống, thường cầm vũ khí chống lại chính phủ hoặc kẻ cai trị đã thành lập.
Example Sentences
“The government struggled to control the rebels in the northern region.”
Chính phủ đã vật lộn để kiểm soát những kẻ nổi loạn ở khu vực phía bắc.
“A small group of rebels stormed the palace, demanding change.”
Một nhóm nhỏ những kẻ nổi loạn đã xông vào cung điện, đòi thay đổi.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To resist or defy authority or control.
The objective or movement that rebels are fighting for.