verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

recap Meaning in Vietnamese (recap nghĩa là gì)

verbtóm tắt, tóm tắt lại
nounbản tóm tắt
tóm tắt in English:recap
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của recap trong tiếng Việt là tóm tắt, tóm tắt lại, bản tóm tắt. (Trình bày hoặc lặp lại những điểm chính của một cuộc thảo luận, sự kiện hoặc câu chuyện trước đó.)

Definitions of Recap

  1. 1
    verb
    tóm tắt lại

    To state or repeat the main points of an earlier discussion, event, or story.

    Trình bày hoặc lặp lại những điểm chính của một cuộc thảo luận, sự kiện hoặc câu chuyện trước đó.

  2. 2
    noun
    bản tóm tắt

    A summary or a brief repetition of the main points of something.

    Một bản tóm tắt hoặc sự lặp lại ngắn gọn các điểm chính của một điều gì đó.

Example Sentences

“Let's recap the main points before we move on.”

“The news report provided a quick recap of the day's events.”

Bản tin đã cung cấp một bản tóm tắt nhanh về các sự kiện trong ngày.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenserecapped
present participlerecapping

Phrases & Idiomatic Expressions

quick recapcollocation

A brief summary of something.